DANH SÁCH THÍ SINH
| STT | Mã học viên | Họ và tên | Số CCCD | Ngày sinh | Giới tính | Nơi sinh (Tỉnh/TP) | Dân tộc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DPXA200926_01 | Phạm Quốc Anh | 77206002288 | 11/18/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 2 | DPXA200926_02 | Nguyễn Thị Kim Anh | 68306005880 | 7/24/2006 | Nữ | Lâm Đồng | Kinh |
| 3 | DPXA200926_03 | Nguyễn Hoàng Lan Anh | 83306000936 | 6/15/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 4 | DPXA200926_04 | Hồ Hoàng Duy Băng | 602040008080 | 8/18/2004 | Nam | Lâm Đồng | Kinh |
| 5 | DPXA200926_05 | Đặng Thị Băng | 40304022605 | 9/2/2024 | Nữ | Nghệ An | Kinh |
| 6 | DPXA200926_06 | Lê Nguyễn Gia Bảo | 79206033931 | 1/15/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 7 | DPXA200926_07 | Lý Gia Bảo | 79207000337 | 3/15/2007 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 8 | DPXA200926_08 | Võ Hàn Gia Bảo | 60206013141 | 9/26/2006 | Nam | Lâm Đồng | Kinh |
| 9 | DPXA200926_09 | Nguyễn Gia Bảo | 79204012378 | 2/9/2004 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 10 | DPXA200926_10 | Tăng Ngọc Minh Châu | 75306018012 | 8/7/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 11 | DPXA200926_11 | Trần Thị Kim Chi | 60303007703 | 9/20/2003 | Nữ | Lâm Đồng | Kinh |
| 12 | DPXA200926_12 | Nguyễn Thành Công | 79206040584 | 8/28/2006 | Nam | Đồng Tháp | Kinh |
| 13 | DPXA200926_13 | Nguyễn Thành Đức | 80206000907 | 3/9/2006 | Nam | Tây Ninh | Kinh |
| 14 | DPXA200926_14 | Nguyễn Minh Đức | 79203036860 | 12/10/2003 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 15 | DPXA200926_15 | Huỳnh Văn Đức | 60204000767 | 1/21/2004 | Nam | Lâm Đồng | Kinh |
| 16 | DPXA200926_16 | Nguyễn Mạnh Dũng | 68206005984 | 12/11/2006 | Nam | Lâm Đồng | Kinh |
| 17 | DPXA200926_17 | Tôn Ngọc Duy | 79204037479 | 11/21/2004 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 18 | DPXA200926_18 | Nguyễn Ngọc Hà | 83306011724 | 8/19/2006 | Nữ | Vĩnh Long | Kinh |
| 19 | DPXA200926_19 | Trương Võ Bảo Hân | 79304051762 | 10/5/2004 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 20 | DPXA200926_20 | Lê Phạm Gia Hân | 51306011181 | 10/17/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 21 | DPXA200926_21 | Nguyễn Trúc Hoa | 83306002097 | 1/31/2006 | Nữ | Vĩnh Long | Kinh |
| 22 | DPXA200926_22 | Trương Thị Lan Hương | 38306001193 | 7/15/2006 | Nữ | Thanh Hoá | Mường |
| 23 | DPXA200926_23 | Võ Thị Mỹ Hường | 79305039941 | 5/18/2005 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 24 | DPXA200926_24 | Huỳnh Nhật Khang | 79202011235 | 1/19/2002 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 25 | DPXA200926_25 | Trần Công Khanh | 79206037219 | 11/29/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 26 | DPXA200926_26 | Phạm Gia Khiêm | 79207021950 | 10/16/2007 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 27 | DPXA200926_27 | Nguyễn Hoàng Gia Kỳ | 79307015477 | 11/11/2007 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 28 | DPXA200926_28 | Phạm Ái Lâm | 58205000943 | 3/20/2005 | Nam | Khánh Hòa | Kinh |
| 29 | DPXA200926_29 | Lê Trần Việt Long | 77206010258 | 3/8/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 30 | DPXA200926_30 | Nguyễn Phi Long | 91206009551 | 2/5/2006 | Nam | An Giang | Kinh |
| 31 | DPXA200926_31 | Nguyễn Phước Long | 68200003140 | 6/29/2000 | Nam | Lâm Đồng | Kinh |
| 32 | DPXA200926_95 | Võ Thanh An | 70206002879 | 10/28/2006 | Nam | Đồng Nai | Kinh |
| 1 | DPXA200926_32 | Nguyễn Hiếu Lộc | 79207009483 | 4/12/2007 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 2 | DPXA200926_33 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 83306005052 | 2/14/2006 | Nữ | Vĩnh Long | Kinh |
| 3 | DPXA200926_34 | Đặng Thị Như Minh | 72306002926 | 7/22/2006 | Nữ | Tây Ninh | Kinh |
| 4 | DPXA200926_35 | Hà Thái Kim My | 79307041622 | 4/21/2007 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 5 | DPXA200926_36 | Tăng Nữ Quỳnh My | 60306001210 | 1/16/2006 | Nữ | Lâm Đồng | Kinh |
| 6 | DPXA200926_37 | Lê Trần Thoại Mỹ | 79307004454 | 7/22/2007 | Nữ | Đà Nẵng | Kinh |
| 7 | DPXA200926_38 | Đinh Hà Nam | 38206030711 | 5/19/2006 | Nam | Thanh Hoá | Kinh |
| 8 | DPXA200926_39 | Nguyễn Nhật Nam | 80206008607 | 4/13/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 9 | DPXA200926_40 | Nguyễn Hữu Nghị | 60204003192 | 3/11/2004 | Nam | Lâm Đồng | Kinh |
| 10 | DPXA200926_41 | Hồ Tấn Trọng Nghĩa | 79205030696 | 11/5/2005 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 11 | DPXA200926_42 | Phạm Minh Nghiệp | 75206001650 | 6/5/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 12 | DPXA200926_43 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 92306013803 | 5/15/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 13 | DPXA200926_44 | Nguyễn Thị Như Ngọc | 1305025193 | 8/26/2005 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 14 | DPXA200926_45 | Hồ Thị Mỷ Ngọc | 87306012873 | 7/7/2006 | Nữ | Đồng Tháp | Kinh |
| 15 | DPXA200926_46 | Đặng Huỳnh Thanh Ngọc | 79308018318 | 10/8/2008 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 16 | DPXA200926_47 | Võ Thị Thảo Nguyên | 79309004334 | 9/3/2009 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 17 | DPXA200926_48 | Huỳnh Lê Uyên Nhi | 67306003573 | 9/5/2006 | Nữ | Lâm Đồng | Kinh |
| 18 | DPXA200926_49 | Đỗ Nguyễn Phương Nhi | 79302018466 | 5/1/2002 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 19 | DPXA200926_50 | Lê Trần Yến Nhi | 75304003483 | 1/28/2006 | Nữ | Đồng Nai | Kinh |
| 20 | DPXA200926_51 | Nguyễn Thị Thuý Nhị | 1196042707 | 11/19/1996 | Nữ | Thành phố Hà Nội | Kinh |
| 21 | DPXA200926_52 | Lâm Tâm Như | 79306021535 | 4/22/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 22 | DPXA200926_53 | Trần Thị Phi Nhung | 82306000717 | 7/18/2006 | Nữ | Đồng Tháp | Kinh |
| 23 | DPXA200926_54 | Trần Hồng Nhung | 94306000641 | 3/7/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 24 | DPXA200926_55 | Cao Thị Hồng Nhung | 86183000999 | 6/16/1983 | Nữ | Vĩnh Long | Kinh |
| 25 | DPXA200926_56 | Nguyễn Hồng Nhung | 38306029742 | 9/14/2006 | Nữ | Đồng Nai | Kinh |
| 26 | DPXA200926_57 | Nguyễn Hoàng Bảo Phúc | 79206027819 | 6/4/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 27 | DPXA200926_58 | Nguyễn Mai Phương | 68303007705 | 2/23/2003 | Nữ | Lâm Đồng | Kinh |
| 28 | DPXA200926_59 | Nguyễn Thảo Phương | 79306002805 | 6/9/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 29 | DPXA200926_60 | Nguyễn Thị Bích Phượng | 77301005842 | 11/6/2001 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 30 | DPXA200926_61 | Nguyễn Minh Quân | 82205016491 | 3/31/2005 | Nam | Đồng Tháp | Kinh |
| 31 | DPXA200926_62 | Võ Ngọc Phương Quyên | 79307006152 | 3/28/2007 | Nữ | Tây Ninh | Kinh |
| 1 | DPXA200926_63 | Phan Thị Kim Quyên | 58197006364 | 12/26/1997 | Nữ | Khánh Hòa | Kinh |
| 2 | DPXA200926_64 | Phan Võ Như Quỳnh | 79302010909 | 9/23/2002 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 3 | DPXA200926_65 | Nguyễn Phước Sơn | 79203010871 | 10/31/2003 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 4 | DPXA200926_66 | Nguyễn Thị Hoàng Tâm | 79195036472 | 9/17/1995 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 5 | DPXA200926_67 | Huỳnh Thị Thanh | 87305003228 | 7/26/2005 | Nữ | Đồng Tháp | Kinh |
| 6 | DPXA200926_68 | Võ Nhật Thanh | 56304011512 | 9/4/2004 | Nữ | Khánh Hòa | Kinh |
| 7 | DPXA200926_69 | Trần Minh Thành | 79205016652 | 1/2/2005 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 8 | DPXA200926_70 | Nguyễn Huỳnh An Thịnh | 79206046717 | 11/11/2006 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Hoa |
| 9 | DPXA200926_71 | Nguyễn Đặng Anh Thư | 60306006342 | 10/1/2006 | Nữ | Lâm Đồng | Kinh |
| 10 | DPXA200926_72 | Lý Anh Thư | 75306002248 | 8/7/2006 | Nữ | Đồng Nai | Kinh |
| 11 | DPXA200926_73 | Hoàng Minh Thư | 79306026085 | 2/2/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 12 | DPXA200926_74 | Phạm Thị Hoài Thương | 72306006773 | 11/24/2006 | Nữ | Tây Ninh | Kinh |
| 13 | DPXA200926_75 | Lê Phi Thường | 89206000915 | 6/8/2006 | Nam | An Giang | Kinh |
| 14 | DPXA200926_76 | Phạm Quốc Toàn | 79209001045 | 12/5/2009 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 15 | DPXA200926_77 | Đỗ Mỹ Trâm | 79307026208 | 11/29/2007 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 16 | DPXA200926_78 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 80306009895 | 1/5/2006 | Nữ | Tây Ninh | Kinh |
| 17 | DPXA200926_79 | Nguyễn Hoàng Thái Trân | 79306015454 | 12/27/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 18 | DPXA200926_80 | Lê Mai Bảo Trân | 79309000551 | 10/11/2009 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 19 | DPXA200926_81 | Đoàn Ngô Bảo Trân | 79306020298 | 8/22/2006 | Nữ | Khánh Hòa | Kinh |
| 20 | DPXA200926_82 | Lê Huyền Trang | 38191020891 | 3/16/1991 | Nữ | Thanh Hoá | Kinh |
| 21 | DPXA200926_83 | Nguyễn Thanh Trúc | 79304005187 | 2/3/2004 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 22 | DPXA200926_84 | Nguyễn Nhật Trường | 80206007937 | 9/11/2006 | Nữ | Tây Ninh | Kinh |
| 23 | DPXA200926_85 | Đoàn Lê Ngọc Tú | 79306019364 | 4/13/2006 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 24 | DPXA200926_86 | Tô Thanh Tùng | 79207049489 | 11/19/2007 | Nam | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 25 | DPXA200926_87 | Trần Lê Thanh Tuyết | 82306010434 | 8/22/2006 | Nữ | Đồng Tháp | Kinh |
| 26 | DPXA200926_88 | Nguyễn Thị Tường Vi | 79305021288 | 3/8/2005 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 27 | DPXA200926_89 | Bùi Nguyễn Hồng Vy | 82306007456 | 7/19/2006 | Nữ | Đồng Tháp | Kinh |
| 28 | DPXA200926_90 | Trịnh Lê Vy | 79803017147 | 11/30/2008 | Nữ | TP. Hồ Chí Minh | Kinh |
| 29 | DPXA200926_91 | Phạm Thị Thanh Xinh | 68306008313 | 9/30/2006 | Nữ | Lâm Đồng | Kinh |
| 30 | DPXA200926_92 | Trần Mai Xuân | 86306006316 | 8/27/2006 | Nữ | Vĩnh Long | Kinh |
| 31 | DPXA200926_93 | Huỳnh Thị Như Ý | 94306007431 | 10/21/2006 | Nữ | Cần Thơ | Kinh |
| 32 | DPXA200926_94 | Mai Bạch Yến | 87306012954 | 4/16/2006 | Nữ | Đồng Tháp | Kinh |
